筹划
(籌劃)v. lập kế hoạch; n. kế hoạch
Ví dụ câu thực tế
两位创业合伙人经过数月的精心筹划,终于注册成立了自己的新能源科技公司。
liǎng wèi chuàng yè hé huǒ rén jīng guò shù yuè de jīng xīn chóu huà, zhōng yú zhù cè chéng lì le zì jǐ de xīn néng yuán kē jì gōng sī.
Sau nhiều tháng lập kế hoạch cẩn thận, cuối cùng hai đối tác kinh doanh đã đăng ký và thành lập công ty công nghệ năng lượng mới của riêng mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.