科学
(科學)khoa học, có tính khoa học
Ví dụ câu thực tế
这种方法很科学。
zhè zhǒng fāng fǎ hěn kē xué.
Phương pháp này rất khoa học.
他在学校里学习了很多科学知识。
tā zài xué xiào lǐ xué xí le hěn duō kē xué zhī shí.
Anh ấy đã nghiên cứu rất nhiều môn khoa học ở trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.