科学界
(科學界)giới khoa học / các giới khoa học
Ví dụ câu thực tế
这位在凝聚态物理学界做出过数项开拓性原始突破的当代世界级大师,凭借深邃的学术洞见与高山仰止的大师风范,在国际科学界享有极其崇高的学术声望。
zhè wèi zài níng jù tài wù lǐ xué jiè zuò chū guò shù xiàng kāi tuò xìng yuán shǐ tū pò dí dàng dài shì jiè jí dà shī, píng jiè shēn suì de xué shù dòng jiàn yǔ gāo shān yǎng zhǐ de dà shī fēng fàn, zài guó jì kē xué jiè xiǎng yǒu jí qí chóng gāo de xué shù shēng wàng.
Bậc thầy đẳng cấp thế giới đương đại này, người đã thực hiện một số bước đột phá tiên phong và độc đáo trong lĩnh vực vật lý vật chất ngưng tụ, có danh tiếng học thuật cực kỳ cao trong cộng đồng khoa học quốc tế với những hiểu biết sâu sắc về học thuật và thái độ bậc thầy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.