福
Âm Hán Việt:PHÚC
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
phúc lành / hạnh phúc / may mắn
#2
phúc, hạnh phúc
Ví dụ câu thực tế
祝全家人身体健康,幸福美满!
zhù quán jiā rén shēn tǐ jiàn kāng, xìng fú měi mǎn!
Chúc cả gia đình dồi dào sức khỏe, hạnh phúc vẹn tròn!
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):