福祉
hạnh phúc / phúc lợi
Ví dụ câu thực tế
制定公共政策必须坚持以人民群众的根本福祉和实际需求为导向。
zhì dìng gōng gòng zhèng cè bì xū jiān chí yǐ rén mín qún zhòng de gēn běn fú zhǐ hé shí jì xū qiú wèi dǎo xiàng.
Việc xây dựng chính sách công phải dựa trên phúc lợi cơ bản và nhu cầu thực tế của người dân.
评判一项公共政策的好坏,归根结底要看它是否切实增进了广大人民群众的切身福祉。
píng pàn yī xiàng gōng gòng zhèng cè de hǎo huài, guī gēn jié dǐ yào kàn tā shì fǒu qiè shí zēng jìn le guǎng dà rén mín qún zhòng de qiè shēn fú zhǐ.
Để đánh giá chất lượng của một chính sách công, trong phân tích cuối cùng, điều đó phụ thuộc vào việc liệu nó có thực sự nâng cao phúc lợi cho đại đa số người dân hay không.
滥砍滥伐不仅破坏生态平衡,还会祸害子孙后代的长远福祉。
làn kǎn làn fá bù jǐn pò huài shēng tài píng héng, hái huì huò hài zǐ sūn hòu dài de cháng yuǎn fú zhǐ.
Phá rừng bừa bãi không chỉ phá hủy sự cân bằng sinh thái mà còn gây tổn hại đến hạnh phúc lâu dài của các thế hệ tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.