福气

(福氣)fú qi
Âm Hán Việt:PHÚC KHÍ

phước lành; may mắn

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代福气研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fú qì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về phúc khí.

四世同堂的老奶奶身体硬朗子孙满堂且孝顺有加,街坊邻居都羡慕老人家有这等天大的福气。

sì shì tóng táng de lǎo nǎi nǎi shēn tǐ yìng lǎng zǐ sūn mǎn táng qiě xiào shùn yǒu jiā, jiē fāng lín jū dōu xiàn mù lǎo rén jiā yǒu zhè děng tiān dà de fú qì.

Một bà lão bốn thế hệ sống chung dưới một mái nhà thân hình cường tráng, gia đình đông con và hiếu thảo, hàng xóm ghen tị với phúc lớn của bà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.