福利

fú lì
Âm Hán Việt:PHÚC LỢI

phúc lợi, đãi ngộ

Ví dụ câu thực tế

这家公司的员工福利很好。

zhè jiā gōng sī de yuán gōng fú lì hěn hǎo.

Chế độ phúc lợi cho nhân viên của công ty này rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.