神
Các tầng nghĩa / Phát âm
thần, thần kỳ, tài tình
thần; thánh / thần bí; kỳ diệu; huyền bí / tinh thần; tâm trí; năng lượng / sống động; biểu cảm / nhìn; biểu hiện / (thông tục) tuyệt vời; kinh ngạc
Ví dụ câu thực tế
这药太神了,吃完头就不疼了。
zhè yào tài shén le, chī wán tóu jiù bù téng le.
Thuốc này thần kỳ quá, uống xong là không đau đầu nữa rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.