神

Shén
Âm Hán Việt:THẦN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Shén

thần, thần kỳ, tài tình

#2shén

thần; thánh / thần bí; kỳ diệu; huyền bí / tinh thần; tâm trí; năng lượng / sống động; biểu cảm / nhìn; biểu hiện / (thông tục) tuyệt vời; kinh ngạc

Ví dụ câu thực tế

这药太神了,吃完头就不疼了。

zhè yào tài shén le, chī wán tóu jiù bù téng le.

Thuốc này thần kỳ quá, uống xong là không đau đầu nữa rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.