神态
(神態)biểu hiện; cách thức
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代神态研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shén tài yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về thần thái.
画像中那位历经沧桑的百岁老红军眼神清澈坚定,神态自若从容,展现了老一辈革命家的浩然正气。
huà xiàng zhōng nà wèi lì jīng cāng sāng de bǎi suì lǎo hóng jūn yǎn shén qīng chè jiān dìng, shén tài zì ruò cóng róng, zhǎn xiàn le lǎo yī bèi gé mìng jiā de hào rán zhèng qì.
Trong bức chân dung, người lính Hồng quân trăm tuổi đã trải qua bao thăng trầm của cuộc đời có đôi mắt trong sáng, kiên định cùng phong thái điềm tĩnh, điềm tĩnh, thể hiện sự chính nghĩa đáng kính phục của thế hệ cách mạng tiền bối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.