神经

(神經)shén jīng
Âm Hán Việt:THẦN KINH

dây thần kinh

Ví dụ câu thực tế

别太紧张,放松一下紧绷的神经。

bié tài jǐn zhāng, fàng sōng yī xià jǐn bēng de shén jīng.

Đừng quá căng thẳng, thả lỏng dây thần kinh đang căng thẳng chút đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.