神经
(神經)dây thần kinh
Ví dụ câu thực tế
别太紧张,放松一下紧绷的神经。
bié tài jǐn zhāng, fàng sōng yī xià jǐn bēng de shén jīng.
Đừng quá căng thẳng, thả lỏng dây thần kinh đang căng thẳng chút đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
rối loạn tâm thần / bệnh thần kinh / (miệt thị) người bị thần kinh
căng thẳng / dễ bị kích động / kích thích / quá nhạy cảm
khoa thần kinh
thuộc thần kinh / tâm thần / thần kinh học
tế bào thần kinh
đau thần kinh (y học)
hệ thần kinh
(uyển ngữ) bệnh tâm thần / suy nhược thần kinh
tế bào thần kinh / nơ-ron
(giải phẫu) trung khu thần kinh
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.