直

zhí
Âm Hán Việt:TRỰC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhí

thẳng / làm thẳng / công bằng và hợp lý / thẳng thắn / trung thực / (chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục) / dọc / nét sổ dọc trong chữ Hán

#2Zhí

thẳng, một mạch

Ví dụ câu thực tế

我不知道为什么他看着我直笑。

wǒ bù zhī dào wèi shén me tā kàn zhe wǒ zhí xiào.

Tôi không biết tại sao anh ấy lại nhìn thẳng tôi rồi cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.