直升机

(直升機)zhí shēng jī
Âm Hán Việt:TRỰC THĂNG CƠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhí shēng jī

máy bay trực thăng

#2zhí shēng jī

variant of 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

救援直升机已经降落在操场上。

jiù yuán zhí shēng jī yǐ jīng jiàng luò zài cāo chǎng shàng.

Máy bay trực thăng cứu hộ đã hạ cánh xuống sân vận động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

直升机 [zhí shēng jī] (TRỰC THĂNG CƠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu