直升机
(直升機)Các tầng nghĩa / Phát âm
máy bay trực thăng
variant of 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
救援直升机已经降落在操场上。
jiù yuán zhí shēng jī yǐ jīng jiàng luò zài cāo chǎng shàng.
Máy bay trực thăng cứu hộ đã hạ cánh xuống sân vận động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.