直接

zhí jiē
Âm Hán Việt:TRỰC TIẾP

trực tiếp

Ví dụ câu thực tế

他不听我的话而直接行动。

tā bù tīng wǒ de huà ér zhí jiē xíng dòng.

Anh ấy không nghe lời tôi mà trực tiếp hành động.

下班后,他直接回家了。

xià bān hòu, tā zhí jiē huí jiā le.

Sau giờ làm việc, anh trực tiếp về nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.