直视
(直視)nhìn thẳng vào
Ví dụ câu thực tế
在人际沟通交谈时,眼神坦荡自如地直视对方是真诚与自信的礼貌表现。
zài rén jì gōu tōng jiāo tán shí, yǎn shén tǎn dàng zì rú dì zhí shì duì fāng shì zhēn chéng yǔ zì xìn de lǐ mào biǎo xiàn.
Trong giao tiếp giữa các cá nhân, việc nhìn thẳng vào người khác một cách cởi mở và thoải mái là dấu hiệu lịch sự của sự chân thành và tự tin.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.