生活

shēng huó
Âm Hán Việt:SINH HOẠT

cuộc sống; sống

Ví dụ câu thực tế

他们过着平静的生活。

tā men guò zhe píng jìng de shēng huó.

Bọn họ sống một cuộc sống yên bình.

他是一个热爱生活的人。

tā shì yí gè rè ài shēng huó de rén.

Anh ấy là một người yêu cuộc sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.