生活
cuộc sống; sống
Ví dụ câu thực tế
他们过着平静的生活。
tā men guò zhe píng jìng de shēng huó.
Bọn họ sống một cuộc sống yên bình.
他是一个热爱生活的人。
tā shì yí gè rè ài shēng huó de rén.
Anh ấy là một người yêu cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
sinh hoạt phí, chi phí sinh hoạt
bảo tàng cuộc sống
(Tw) life skills education; education in practical, emotional, social and moral aspects of daily living
hàng tiêu dùng / phương tiện sinh kế / phương tiện sinh tồn / tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
nước thải sinh hoạt
cách sống / lối sống
hành vi / tác phong
các tiện nghi sinh hoạt
rác sinh hoạt
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.