生活费

(生活費)shēng huó fèi
Âm Hán Việt:SINH HOẠT PHÍ

sinh hoạt phí, chi phí sinh hoạt

Ví dụ câu thực tế

妈妈每个月都给我寄生活费。

mā mā měi gè yuè dōu gěi wǒ jì shēng huó fèi.

Mẹ mỗi tháng đều gửi tiền sinh hoạt phí cho tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.