生活方式

shēng huó fāng shì

cách sống / lối sống

Ví dụ câu thực tế

学校倡导绿色低碳的生活方式。

xué xiào chàng dǎo lǜ sè dī tàn de shēng huó fāng shì.

Nhà trường kêu gọi lối sống xanh giảm phát thải carbon.

现代大都市中选择保持单身生活方式的年轻白领逐渐增多,催生了宠物消费和小户型住宅热潮。

xiàn dài dà dū shì zhōng xuǎn zé bǎo chí dān shēn shēng huó fāng shì de nián qīng bái lǐng zhú jiàn zēng duō, cuī shēng le chǒng wù xiāo fèi hé xiǎo hù xíng zhù zhái rè cháo.

Số lượng công nhân cổ trắng trẻ chọn duy trì lối sống độc thân ở các đô thị hiện đại đang dần tăng lên, điều này dẫn đến sự bùng nổ trong việc tiêu thụ vật nuôi và nhà ở cho các gia đình nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

生活方式 [shēng huó fāng shì] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu