生活设施
(生活設施)các tiện nghi sinh hoạt
Ví dụ câu thực tế
这间现代化青年公寓配有冰箱、洗衣机和独立卫浴,生活设施一应俱全。
zhè jiān xiàn dài huà qīng nián gōng yù pèi yǒu bīng xiāng, xǐ yī jī hé dú lì wèi yù, shēng huó shè shī yī yīng jù quán.
Căn hộ hiện đại dành cho giới trẻ này được trang bị tủ lạnh, máy giặt, phòng tắm riêng và có tất cả các tiện nghi sinh hoạt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.