现
(現)xuất hiện / hiện tại / bây giờ / tồn tại / hiện nay
Ví dụ câu thực tế
现在三点了。
xiàn zài sān diǎn le.
Bây giờ là ba giờ.
你现在在干什么呢?
nǐ xiàn zài zài gàn shén me ne?
Bây giờ bạn đang làm gì vậy?
现在几点了?
xiàn zài jǐ diǎn le?
Bây giờ mấy giờ rồi?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.