现成

(現成)xiàn chéng
Âm Hán Việt:HIỆN THÀNH

đã làm sẵn

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分现成,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn xiàn chéng, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất sẵn sàng, được người tiêu dùng ưa chuộng.

解决这道前沿科学难题没有现成的公式可用,需要我们自主探索创新。

jiě jué zhè dào qián yán kē xué nán tí méi yǒu xiàn chéng de gōng shì kě yòng, xū yào wǒ men zì zhǔ tàn suǒ chuàng xīn.

Không có công thức sẵn có nào để giải quyết vấn đề khoa học tiên tiến này và chúng ta cần phải tự mình tìm tòi, đổi mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.