现状

(現狀)xiàn zhuàng
Âm Hán Việt:HIỆN TRẠNG

hiện trạng, tình trạng hiện tại

Ví dụ câu thực tế

我们不能满足于眼前的现状。

wǒ men bù néng mǎn zú yú yǎn qián de xiàn zhuàng.

Chúng ta không thể thỏa mãn với hiện trạng trước mắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.