环保
(環保)bảo vệ môi trường
Ví dụ câu thực tế
我们要有环保意识。
wǒ men yào yǒu huán bǎo yì shí.
Chúng ta phải có ý thức bảo vệ môi trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cục bảo vệ môi trường / Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
sở bảo vệ môi trường (tỉnh)
mang tính bảo vệ môi trường / thân thiện với môi trường
đũa dùng nhiều lần (Đài Loan)
nhà hoạt động môi trường / chiến sĩ bảo vệ môi trường
khoa học môi trường
chủ nghĩa bảo vệ môi trường
nhà hoạt động bảo vệ môi trường
Bộ Bảo vệ Môi trường
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.