环保型
(環保型)mang tính bảo vệ môi trường / thân thiện với môi trường
Ví dụ câu thực tế
节能环保型家用电器的推广普及,有效降低了城市居民的日常用电成本。
jié néng huán bǎo xíng jiā yòng diàn qì de tuī guǎng pǔ jí, yǒu xiào jiàng dī le chéng shì jū mín de rì cháng yòng diàn chéng běn.
Việc thúc đẩy và phổ biến các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường đã giúp giảm chi phí điện hàng ngày của người dân thành thị một cách hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.