独
(獨)một mình; cô đơn
Ví dụ câu thực tế
爷爷性格喜静,晚年独居在乡村的小院里,生活清静自在。
yé yé xìng gé xǐ jìng, wǎn nián dú jū zài xiāng cūn de xiǎo yuàn lǐ, shēng huó qīng jìng zì zài.
Ông tôi thích im lặng. Những năm cuối đời, ông sống một mình trong một khoảng sân nhỏ ở nông thôn, có một cuộc sống yên tĩnh và thoải mái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.