独身
(獨身)độc thân; tách khỏi gia đình
Ví dụ câu thực tế
现代都市中有不少年轻人选择独身生活,更加享受独立自由的生活节奏。
xiàn dài dū shì zhōng yǒu bù shǎo nián qīng rén xuǎn zé dú shēn shēng huó, gèng jiā xiǎng shòu dú lì zì yóu de shēng huó jié zòu.
Nhiều người trẻ ở các thành phố hiện đại chọn cách sống một mình và tận hưởng nhịp sống độc lập, tự do.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.