独立

(獨立)dú lì
Âm Hán Việt:ĐỘC LẬP

độc lập

Ví dụ câu thực tế

他从现在起可以独立工作了。

tā cóng xiàn zài qǐ kě yǐ dú lì gōng zuò le.

Từ giờ trở đi anh ấy có thể làm việc độc lập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.