独一无二
(獨一無二)độc đáo
Ví dụ câu thực tế
这件纯手工制作的玉雕艺术品造型独特,在世界上堪称独一无二。
zhè jiàn chún shǒu gōng zhì zuò de yù diāo yì shù pǐn zào xíng dú tè, zài shì jiè shàng kān chēng dú yī wú èr.
Tác phẩm chạm khắc ngọc thủ công này có hình dáng độc đáo và độc nhất vô nhị trên thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.