满

(滿)Mǎn
Âm Hán Việt:MÃN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Mǎn

đầy, tràn

#2mǎn

lấp đầy / đầy / đầy đủ / nhét kín / hoàn toàn / trọn vẹn / khá / đạt đến giới hạn / thỏa mãn / hài lòng / mãn nguyện

Ví dụ câu thực tế

这杯水太满了。

zhè bēi shuǐ tài mǎn le.

Cốc nước này đầy quá rồi.

我的书包里装满了书。

wǒ de shū bāo lǐ zhuāng mǎn le shū.

Cặp sách của tôi chứa đầy sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

满 [Mǎn] (MÃN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK