满
(滿)Các tầng nghĩa / Phát âm
đầy, tràn
lấp đầy / đầy / đầy đủ / nhét kín / hoàn toàn / trọn vẹn / khá / đạt đến giới hạn / thỏa mãn / hài lòng / mãn nguyện
Ví dụ câu thực tế
这杯水太满了。
zhè bēi shuǐ tài mǎn le.
Cốc nước này đầy quá rồi.
我的书包里装满了书。
wǒ de shū bāo lǐ zhuāng mǎn le shū.
Cặp sách của tôi chứa đầy sách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vừa ý, mãn nguyện
thỏa mãn, hài lòng
đầy
đầy miệng (cái gì đó thực thể) / miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)
đầy / chen chúc
trăng tròn / đủ tháng / sinh nhật đầy tháng của em bé
bao phủ khắp người
toàn tâm toàn ý / từ tận đáy lòng
điểm tối đa
đủ quân số / đầy đủ sức mạnh / không có chỗ trống
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.