满嘴
(滿嘴)đầy miệng (cái gì đó thực thể) / miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
刚出炉的黄油牛角面包外皮金黄酥脆,一口咬下去满嘴留香。
gāng chū lú de huáng yóu niú jiǎo miàn bāo wài pí jīn huáng sū cuì, yī kǒu yǎo xià qù mǎn zuǐ liú xiāng.
Những chiếc bánh sừng bò bơ mới ra lò có lớp vỏ ngoài vàng ươm, giòn rụm, khi cắn vào sẽ để lại hương thơm ngào ngạt trong miệng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.