满意

(滿意)mǎn yì
Âm Hán Việt:MÃN Ý

vừa ý, mãn nguyện

Ví dụ câu thực tế

顾客对我们的贴心服务非常满意。

gù kè duì wǒ men de tiē xīn fú wù fēi cháng mǎn yì.

Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ chu đáo của chúng tôi.

经理对他很满意。

jīng lǐ duì tā hěn mǎn yì.

Giám đốc rất hài lòng về anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.