滑

huá
Âm Hán Việt:HOẠT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huá

trượt; lướt / trơn; mượt mà / gian xảo; không đáng tin cậy

#2Huá

trơn, trượt; trượt tuyết/băng

Ví dụ câu thực tế

地面很湿,走路小心滑倒。

dì miàn hěn shī, zǒu lù xiǎo xīn huá dào.

Sàn nhà rất ướt, đi đứng cẩn thận kẻo trượt ngã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.