滑冰
trượt băng
Ví dụ câu thực tế
冬季公园的湖面结了厚厚的坚冰,许多滑冰爱好者在冰面上尽情驰骋。
dōng jì gōng yuán de hú miàn jié le hòu hòu de jiān bīng, xǔ duō huá bīng ài hào zhě zài bīng miàn shàng jìn qíng chí chěng.
Hồ trong Công viên Mùa đông được bao phủ bởi lớp băng dày và nhiều người trượt ván thích thú cưỡi trên băng.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真滑冰各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn huá bīng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và theo dõi sát sao tất cả các nhiệm vụ trượt băng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.