滑落

huá luò

trượt / rơi

Ví dụ câu thực tế

工人们系着安全绳在数百米高的陡峭悬崖绝壁上进行高空作业,加固防护网以防飞石滑落。

gōng rén men xì zhe ān quán shéng zài shù bǎi mǐ gāo de dǒu qiào xuán yá jué bì shàng jìn xíng gāo kōng zuò yè, jiā gù fáng hù wǎng yǐ fáng fēi shí huá luò.

Các công nhân bị trói bằng dây an toàn để thực hiện các thao tác trên cao trên những vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét, đồng thời gia cố lưới bảo vệ để ngăn chặn đá bay rơi xuống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.