滑梯
trượt
Ví dụ câu thực tế
幼儿园操场上的大型塑料旋转滑梯是孩子们的最爱,一下课周围便围满了快乐的小朋友。
yòu ér yuán cāo chǎng shàng de dà xíng sù liào xuán zhuǎn huá tī shì hái zi men de zuì ài, yī xià kè zhōu wéi biàn wéi mǎn le kuài lè de xiǎo péng yǒu.
Cầu trượt xoay bằng nhựa cỡ lớn ở sân chơi mẫu giáo là sản phẩm được các bé yêu thích. Vừa ra khỏi lớp, xung quanh là những đứa trẻ vui vẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.