湿

(溼)shī
Âm Hán Việt:THẤP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shī

ẩm ướt

#2shī

ẩm / ướt

Ví dụ câu thực tế

雨下得他全身都湿透了。

yǔ xià dé tā quán shēn dōu shī tòu le.

Mưa khiến anh ấy ướt đẫm cả người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.