清

Qīng
Âm Hán Việt:THANH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Qīng

trong veo; rõ ràng; thanh toán (nợ)

#2qīng

(nước, v.v.) trong; sạch / yên tĩnh; tĩnh lặng / tinh khiết; không tham nhũng / rõ ràng; minh bạch / thanh toán; giải quyết (sổ sách)

Ví dụ câu thực tế

山间泉水清澈见底,很甘甜。

shān jiān quán shuǐ qīng chè jiàn dǐ, hěn gān tián.

Nước suối trong núi trong vắt nhìn thấy đáy, rất ngọt mát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.