清楚
rõ ràng, minh bạch
Ví dụ câu thực tế
我听不清楚你在说什么。
wǒ tīng bù qīng chǔ nǐ zài shuō shén me.
Tôi nghe không rõ bạn đang nói cái gì.
他把这件事儿说得很清楚了。
tā bǎ zhè jiàn shì ér shuō dé hěn qīng chǔ le.
Anh ấy đã nói rõ ràng về việc này.
你清楚这句话的意思吗?
nǐ qīng chǔ zhè jù huà de yì si ma?
Bạn có hiểu ý nghĩa câu này không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.