清洗

qīng xǐ
Âm Hán Việt:THANH TẨY

rửa sạch, gột rửa, thanh lọc

Ví dụ câu thực tế

烹饪前要将蔬菜彻底清洗干净。

pēng rèn qián yào jiāng shū cài chè dǐ qīng xǐ gān jìng.

Trước khi nấu nướng cần phải rửa rau củ thật sạch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

清洗 [qīng xǐ] (THANH TẨY) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu