测

(測)cè
Âm Hán Việt:TRẮC

đo đạc, suy đoán, kiểm nghiệm

Ví dụ câu thực tế

老师今天要测我们的英语。

lǎo shī jīn tiān yào cè wǒ men de yīng yǔ.

Thầy giáo muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh của chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.