测定

(測定)cè dìng
Âm Hán Việt:TRẮC ĐỊNH

đo đạc, xác định (chỉ số)

Ví dụ câu thực tế

实验人员正在测定水质的酸碱度。

shí yàn rén yuán zhèng zài cè dìng shuǐ zhì dì suān jiǎn dù.

Nhân viên thí nghiệm đang đo độ pH của nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

测定 [cè dìng] (TRẮC ĐỊNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu