测算

(測算)cè suàn
Âm Hán Việt:TRẮC TOÁN

tính toán

Ví dụ câu thực tế

财务审计团队对该大型基建项目的投资回报率进行了反复严谨的测算。

cái wù shěn jì tuán duì duì gāi dà xíng jī jiàn xiàng mù dì tóu zī huí bào lǜ jìn xíng le fǎn fù yán jǐn de cè suàn.

Nhóm kiểm toán tài chính đã thực hiện các tính toán lặp đi lặp lại và nghiêm ngặt về lợi tức đầu tư của dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.