测验

(測驗)cè yàn
Âm Hán Việt:TRẮC NGHIỆM

v. kiểm tra; n. bài kiểm tra

Ví dụ câu thực tế

英语老师在每周末都会组织一次随堂词汇测验,以检查大家的复习效果。

yīng yǔ lǎo shī zài měi zhōu mò dū huì zǔ zhī yī cì suí táng cí huì cè yàn, yǐ jiǎn chá dà jiā de fù xí xiào guǒ.

Giáo viên tiếng Anh sẽ tổ chức bài kiểm tra từ vựng vào mỗi cuối tuần để kiểm tra hiệu quả ôn tập của mọi người.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真测验各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn cè yàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đánh giá kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.