洗

xǐ
Âm Hán Việt:TẨY

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xǐ

rửa

#2xiǎn

used in 洗馬|洗马[xian3 ma3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

你可以帮我洗车吗?

nǐ kě yǐ bāng wǒ xǐ chē ma?

Bạn có thể giúp tôi rửa xe không?

今天我要洗很多衣服。

jīn tiān wǒ yào xǐ hěn duō yī fú.

Hôm nay tôi phải giặt rất nhiều quần áo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.