洗衣机

(洗衣機)xǐ yī jī
Âm Hán Việt:TẨY Y CƠ

máy giặt

Ví dụ câu thực tế

家里的洗衣机坏了,衣服都要手洗。

jiā lǐ de xǐ yī jī huài le, yī fú dōu yào shǒu xǐ.

Máy giặt trong nhà hỏng rồi, quần áo đều phải giặt bằng tay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.