洗手
rửa tay / đi vệ sinh
Ví dụ câu thực tế
我要洗手。
wǒ yào xǐ shǒu.
Tôi muốn rửa tay.
洗手间在二楼。
xǐ shǒu jiān zài èr lóu.
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
饭前便后洗手能有效消除细菌。
fàn qián biàn hòu xǐ shǒu néng yǒu xiào xiāo chú xì jūn.
Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.