洗澡

xǐ zǎo
Âm Hán Việt:TẨY TÁO

tắm, tắm rửa

Ví dụ câu thực tế

他一边洗澡,一边唱歌。

tā yī biān xǐ zǎo, yī biān chàng gē.

Anh ấy vừa tắm, vừa hát.

太热了,我先去洗澡。

tài rè le, wǒ xiān qù xǐ zǎo.

Nóng quá, tôi đi tắm trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.