泄
Các tầng nghĩa / Phát âm
xả, trút (cảm xúc)
(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Ví dụ câu thực tế
遇到心理挫折时要选择积极健康的宣泄方式,切莫把无名怒火泄在无辜的家人身上。
yù dào xīn lǐ cuò zhé shí yào xuǎn zé jī jí jiàn kāng de xuān xiè fāng shì, qiè mò bǎ wú míng nù huǒ xiè zài wú gū de jiā rén shēn shàng.
Khi gặp phải những thất bại về mặt tâm lý, bạn nên chọn cách trút giận tích cực và lành mạnh, đừng bao giờ trút cơn giận vô danh lên những người thân vô tội trong gia đình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.