泄密
(洩密)tiết lộ một bí mật
Ví dụ câu thực tế
涉密岗位的工作人员必须严格恪守国家保密纪律,时刻保持警惕,谨防发生网络泄密。
shè mì gǎng wèi de gōng zuò rén yuán bì xū yán gé kè shǒu guó jiā bǎo mì jì lǜ, shí kè bǎo chí jǐng tì, jǐn fáng fā shēng wǎng luò xiè mì.
Nhân viên ở các vị trí liên quan đến bí mật phải tuân thủ nghiêm ngặt các kỷ luật bí mật quốc gia và luôn cảnh giác để đề phòng rò rỉ mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.