泄露
Các tầng nghĩa / Phát âm
rò rỉ (thông tin)
rò rỉ (thông tin); tiết lộ / cũng đọc là [xie4 lou4]
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真泄露各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xiè lòu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và công khai đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
商业机构必须严格落实用户数据隐私保护法规,坚决杜绝公民个人敏感信息被泄露。
shāng yè jī gòu bì xū yán gé luò shí yòng hù shù jù yǐn sī bǎo hù fǎ guī, jiān jué dù jué gōng mín gè rén mǐn gǎn xìn xī bèi xiè lòu.
Các tổ chức thương mại phải thực hiện nghiêm ngặt các quy định bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của người dùng và kiên quyết ngăn chặn thông tin cá nhân nhạy cảm của công dân bị rò rỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.