泄漏
(洩漏)(của chất lỏng hoặc khí) rò rỉ
Ví dụ câu thực tế
抢修人员经过三个小时紧急排险,终于彻底封堵了化工厂地下管道的有毒气体泄漏点。
qiǎng xiū rén yuán jīng guò sān gè xiǎo shí jǐn jí pái xiǎn, zhōng yú chè dǐ fēng dǔ le huà gōng chǎng dì xià guǎn dào de yǒu dú qì tǐ xiè lòu diǎn.
Sau ba giờ làm việc khẩn cấp, cuối cùng các đội sửa chữa khẩn cấp đã chặn hoàn toàn rò rỉ khí độc trong đường ống ngầm của nhà máy hóa chất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.